death chamber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng xử tử, phòng hành quyết: Một căn phòng được thiết kế đặc biệt, thường trong một nhà tù, nơi các bản án tử hình được thực hiện bằng các phương pháp như tiêm thuốc độc, xả khí độc, ghế điện hoặc treo cổ.
    • Phòng xả khí độc: Một loại phòng hành quyết cụ thể, một buồng kín được thiết kế để đưa khí độc vào nhằm giết chết người bị kết án hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner was led into the death chamber. ( nhân bị dẫn vào phòng xử tử.)
    • The use of the gas death chamber has been abolished in many countries. (Việc sử dụng phòng xả khí độc để hành quyết đã bị bãi bỏnhiều quốc gia.)
    • Witnesses observed the execution from behind a glass panel outside the death chamber. (Các nhân chứng quan sát vụ hành quyết từ phía sau một tấm kính bên ngoài phòng tử hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken to the death chamber": bị đưa đến phòng hành quyết.

    • After the final appeal was rejected, he was taken to the death chamber. (Sau khi đơn kháng cáo cuối cùng bị bác bỏ, anh ta đã bị đưa đến phòng hành quyết.)
  • "within the confines of the death chamber": trong phạm vi/khuôn khổ của phòng tử hình.

    • The final statement was read within the confines of the death chamber. (Lời tuyên bố cuối cùng được đọc trong phòng tử hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Execution chamber (n): phòng hành quyết (từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt kỹ thuật).
  • Gas chamber (n): phòng hơi ngạt, phòng xả khí độc (một loại hình cụ thể của death chamber).
  • Lethal injection chamber (n): phòng tiêm thuốc độc (một loại hình cụ thể khác).
Từ đồng nghĩa
  • Execution room: phòng hành quyết.
  • Place of execution: nơi hành quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "death chamber").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "death chamber").

Noun
  1. phòng xả khí độc (dùng để giết người hoặc thú vật)